Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10365.

921. CAO THỊ UYỂN
    Unit 6: Our school rooms - Lesson 2 Part: 1, 2, 3: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

922. CAO THỊ UYỂN
    Unit 6: Our school rooms - Lesson 1 Part: 4, 5, 6: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

923. CAO THỊ UYỂN
    Unit 6: Our school rooms - Lesson 1 Part: 1, 2, 3: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

924. CAO THỊ UYỂN
    Unit 5: My future job - Speaking test: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

925. CAO THỊ UYỂN
    Unit 6: Our school rooms - Lesson 2 Part: 4, 5, 6: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

926. CAO THỊ UYỂN
    All about me - Lesson 3 - Part 1,2,3: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

927. CAO THỊ UYỂN
    All about me - Lesson 2 – Part 4, 5, 6: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

928. CAO THỊ UYỂN
    All about me - Lesson 1 – Part 1, 2, 3: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

929. CAO THỊ UYỂN
    All about me - Speaking: 2025-2026/ Cao Thị Uyển: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

930. TRẦN KHÁNH VÂN
    UNIT 3 - Living healthy for teens - tiết 16/ Trần Khánh Vân: biên soạn; Trường THCS Xuân Giao.- 2025
    Chủ đề: Tiếng Anh; Bài giảng;

931. LÊ THỊ PHỤ
    HOBBIES/ Lê Thị Phụ: biên soạn; Trường Tiểu học số 1 Mỹ Thắng.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

932. NGUYỄN THỊ BÍCH NGOẠI
    Tiếng Anh3/ Nguyễn Thị Bích Ngoại: biên soạn; Tiểu học Đồng Tiến.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;

933. NGUYỄN THỊ VÂN OANH
    Tiếng anh 4/ Nguyễn Thị Vân Oanh: biên soạn; Tiểu học Đồng Tiến.- 2025-2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

934. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 2 – Period 4/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

935. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 1: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

936. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: IN THE BACKYARD Lesson 1: 1-2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

937. ĐỖ THỊ HUÊ
    CHỦ ĐỀ: THỰC HIỆN NỘI QUY TRƯỜNG, LỚP BÀI 1. EM VỚI NỘI QUY TRƯỜNG, LỚP (TIẾT 2)/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

938. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 2: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

939. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 1: 4,5,6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

940. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: OUR NAMES Lesson 1 – Period 2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |