Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10273.

761. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 2 : 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

762. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: OUR NAMES Lesson 3 – Period 6 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

763. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: OUR NAMES Lesson 2 – Period 4 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

764. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: OUR NAMES Lesson 2 – Period 3 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

765. ĐỖ THỊ HUÊ
    FUN TIME 1 Part 1-2-3-4/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

766. ĐỖ THỊ HUÊ
    FUN TIME Lesson 1 + 2/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

767. TRẦN THỊ MỸ
    UNIT 3: FRIENDS: Period 27: LESSON 2.2- GRAMMAR/ Trần Thị Mỹ.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

768. TRẦN THỊ THẢO
    Đề thi gữa học kì I môn Tiếng Anh 8/ Trần Thị Thảo: biên soạn; trường THCS Xuân Phú.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài tập;

769. TRẦN NGỌC TÂN
    Đề thi gữa học kì I môn Tiếng Anh 9/ Trần Ngọc Tân: biên soạn; trường THCS Xuân Phú.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài tập;

770. TRẦN NGỌC TÂN
    Đề thi giữa học kì I môn Tiếng Anh 7/ Trần Ngọc Tân: biên soạn; trường THCS Xuân Phú.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài tập;

771. ĐOÀN THỊ KIỀU DUYÊN
    Đề thi gữa học kì I môn Tiếng Anh/ Đoàn Thị Kiều Duyên: biên soạn; trường THCS Xuân Phú.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài tập;

772. HUỲNH AN GIANG
    Unit 18: At the shopping centre/ Huỳnh An Giang: biên soạn; Thư viện trường tiểu học số 2 Mỹ Chánh.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

773. NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG
    Unit 1: Hobbies, lesson 7: Looking back and project/ Nguyễn Thị Tuyết Nhung: biên soạn; THCS Phước Hưng.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

774. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: TIME AND DAILY ROUTINES Lesson 1: 4,5,6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

775. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 3: 4,5,6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

776. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: MY FRIENDS Lesson 3: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

777. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: OUR NAMES Lesson 1 – Period 2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

778. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 2: OUR NAMES Lesson 1 – Period 1 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

779. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: HELLO Lesson 3 – Period 6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

780. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 1: HELLO Lesson 3 – Period 5 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |