Tìm thấy: 10260.701. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 3: MY WEEK Lesson 3: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
702. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 4: OUR BODIES Lesson 1 – Period 2 (35 minutes)/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
703. ĐỖ THỊ HUÊ
Lesson 1 – Period 1 (35 minutes)/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
704. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 3: OUR FRIENDS Lesson 3 – Period 5 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
705. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 4: IN THE COUNTRY SIDE Lesson 1: 1-2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
706. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 3: AT THE SEASIDE Lesson 3:6-7-8/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
707. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 4: IN THE BEDROOM Lesson 1: 1-2/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
708. ĐỖ THỊ HUÊ
UNIT 3: IN THE STREET MARKET Lesson 3: 4-5-6 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;
709. TRẦN VĂN MIÊN
PERIOO 13: UNIT 2: CTTY LÌE: Lesson 6: Skills 2/ Trần Văn Miên Trường THCS Trường Đông.- 2025-2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Bài giảng;
710. TRẦN VĂN MIÊN
Pe riod 7: UNIT1:HOBBIE: Lesson 7: Loking BACK & PROJECT/ Trần Văn Miên Trường THCS Trường Đông.- 2025-2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
711. TRẦN VĂN MIÊN
Period 27: UNIT 4:MU SIC AND ARTS: Lesson: GETTING STA RTED/ Trần Văn Miên Trường THCS Trường Đông.- 2025-2026.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;
712. NGUYỄN THỊ THỦY
Tiếng Anh 3 Unit 6 Lesson 3 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
713. NGUYỄN THỊ THỦY
Tiếng Anh 3 Unit 6 Lesson 3 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
714. NGUYỄN THỊ THỦY
Tiếng Anh 3 Unit 6 Lesson 2 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
715. PHẠM NGỌC TRAI
Period 28 : Lesson 1.1: Vocabulary and Reading (Pages 24 & 25): UNIT 3: LIVING ENVIRONMENT/ Phạm Ngọc Trai: biên soạn; THCS Hoài Châu Bắc.- 2025.- (Cánh Diều)
Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;
716. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 7- Lesson 3- Period 5/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;
717. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Unit 7- Lesson 1- Period 2/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;
718. NGÔ THỊ BÍCH HIỆP
Fun time 2- Lesson 1/ Ngô Thị Bích Hiệp: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025
Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Bài giảng;